Điều khoản sử dụng

Bộ điều khoản sử dụng dịch vụ NiceGo

(Phiên bản Pháp lý Cao cấp – Dành cho Niêm yết và Ký kết Điện tử)

PHẦN 1: QUY ĐỊNH CHUNG, CHỦ THỂ VÀ ĐỊNH NGHĨA

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Hợp đồng dịch vụ và Điều khoản sử dụng

Kính chào Quý khách hàng và Quý Đối tác,

Tài liệu này cấu thành một Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh và Sử dụng Dịch vụ (sau đây gọi tắt là “Hợp Đồng” hoặc “Điều Khoản”) có giá trị pháp lý ràng buộc giữa Bạn (sau đây gọi là “Người Dùng”) và:

CÔNG TY TNHH NICEGO

  • Mã số doanh nghiệp: 0319264744
  • Ngày cấp lần đầu: 13/11/2025
  • Nơi cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Địa chỉ trụ sở chính: Số 17 Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
  • Đại diện pháp luật: Ông TRẦN NGỌC QUANG – Chức vụ: Giám Đốc.

Thông tin liên hệ: Hotline: 1900 99 99 47 | Email: cs@nicego.vn

(Sau đây gọi tắt là “NiceGo”, “Công ty”, hoặc “Chúng tôi”).

Lời nói đầu và cam kết chấp nhận:

Bằng việc thực hiện bất kỳ hành động nào bao gồm nhưng không giới hạn ở: tải xuống, cài đặt, truy cập, đăng ký tài khoản hoặc sử dụng bất kỳ phần nào của Nền tảng NiceGo, Bạn xác nhận và cam kết rằng Bạn đã đọc kỹ, hiểu rõ, đồng ý và chịu sự ràng buộc vô điều kiện bởi toàn bộ các điều khoản và điều kiện được quy định trong tài liệu này. Nếu Bạn không đồng ý với bất kỳ điều khoản nào, vui lòng không truy cập, không cài đặt và ngừng sử dụng Dịch vụ ngay lập tức.

Chương I: Định nghĩa và giải thích từ ngữ

Để đảm bảo sự thống nhất và tránh hiểu lầm trong quá trình thực hiện Hợp Đồng, các từ ngữ dưới đây được hiểu và giải thích như sau:

Điều 1. Các Định nghĩa Cơ bản về Hệ thống và Chủ thể

1.1. “Nền Tảng NiceGo” (hoặc “Nền Tảng”): Là hệ sinh thái công nghệ tổng thể do Công ty TNHH NiceGo sở hữu, phát triển, quản lý và vận hành, bao gồm nhưng không giới hạn ở: Ứng dụng di động NiceGo (phiên bản dành cho Hành khách và phiên bản dành cho Tài xế/Đối tác), Website chính thức nicego.vn, các cổng thông tin (Web Portal), giao diện lập trình ứng dụng (API), và các phần mềm, công cụ hỗ trợ liên quan.

1.2. “Dịch Vụ Kết Nối”: Là dịch vụ thương mại điện tử do NiceGo cung cấp thông qua Nền Tảng, tạo ra một môi trường kỹ thuật số, một “sàn giao dịch” để Người Dùng đăng tải nhu cầu, tìm kiếm đối tác, thỏa thuận giá cước và xác lập giao dịch vận chuyển.

1.3. “Dịch Vụ Vận Tải”: Là dịch vụ vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa thực tế do Đối tác Tài xế trực tiếp thực hiện bằng phương tiện của mình để phục vụ Hành khách thông qua sự kết nối của Nền Tảng.

1.4. “Người Dùng”: Là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào truy cập, đăng ký và sử dụng Nền Tảng, bao gồm:

  • “Hành Khách” (Passenger/Sender): Là cá nhân hoặc đại diện tổ chức có nhu cầu đặt xe để di chuyển hoặc gửi hàng hóa, sử dụng Ứng dụng để tạo yêu cầu (Booking) và thanh toán cước phí.
  • “Đối Tác Tài Xế” (Driver Partner): Là cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh vận tải độc lập, sở hữu hoặc có quyền sử dụng hợp pháp phương tiện vận tải, đã ký Hợp đồng Hợp tác với NiceGo để sử dụng Nền Tảng nhằm tìm kiếm khách hàng.

1.5. “Chuyến Đi” (Trip/Booking): Một đơn vị giao dịch dịch vụ hoàn chỉnh được xác lập trên Nền Tảng, được định danh bằng một Mã chuyến đi (Booking ID), bao gồm các thông tin cụ thể về: Điểm đón, Điểm trả, Thời gian khởi hành, Loại xe và Giá cước thỏa thuận.

Điều 2. Các Định nghĩa về Cơ chế Vận hành Đặc thù (Mô hình Sàn Giao dịch)

2.1. “Cơ Chế Đề Xuất Giá” (Passenger-Led Pricing): Là tính năng cốt lõi của NiceGo, cho phép Hành Khách chủ động đưa ra (đề xuất) mức giá mà họ mong muốn chi trả cho một Chuyến Đi cụ thể. NiceGo không can thiệp vào việc ấn định mức giá cứng mà chỉ cung cấp giá tham khảo (nếu có).

2.2. “Quyền Chấp Nhận/Bỏ Qua” (Driver’s Decision): Là quyền hạn của Tài xế khi nhận được yêu cầu đặt xe từ Hành khách.

  • Chấp nhận (Accept): Tài xế đồng ý thực hiện chuyến đi với đúng mức giá Hành khách đã đề xuất.
  • Bỏ qua (Ignore/Decline): Tài xế từ chối thực hiện chuyến đi.
  • Lưu ý: Hệ thống NiceGo hiện tại KHÔNG cung cấp tính năng cho phép Tài xế thương lượng ngược lại (Counter-offer) hay đề xuất một mức giá khác trên Ứng dụng.

2.3. “Giá Cước Thỏa Thuận” (Final Fare): Là mức giá cuối cùng có hiệu lực pháp lý, được xác lập ngay tại thời điểm Tài xế nhấn nút “Chấp nhận” mức giá do Hành khách đề xuất trên Ứng dụng. Giá này là khoản tiền trọn gói cho việc vận chuyển (chưa bao gồm các khoản phụ phí cầu đường, bến bãi phát sinh thực tế nếu có).

2.4. “Kết Nối Thành Công” (Matching): Là thời điểm Hợp đồng Vận chuyển điện tử được hình thành và có hiệu lực ràng buộc giữa Hành khách và Tài xế thông qua sự xác nhận trên ứng dụng.

2.5. “Tiền Đối Ứng” (Deposit/Escrow): Khoản tiền mà Người Dùng (thường là Hành khách) phải thanh toán trước hoặc bị phong tỏa (hold) trong Ví/Tài khoản ngân hàng/Thẻ tín dụng để đảm bảo cam kết thực hiện Chuyến đi. Đây là cơ sở tài chính để tính phí phạt hủy chuyến.

Chương II: Bản chất pháp lý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Điều 3. Mô hình Sàn Giao dịch Thương mại Điện tử

3.1. NiceGo hoạt động dưới hình thức Sàn giao dịch Thương mại Điện tử cung cấp dịch vụ vận tải, tuân thủ Nghị định số 52/2013/NĐ-CP và Nghị định số 85/2021/NĐ-CP về Thương mại điện tử.
3.2. Vai trò của NiceGo là cung cấp hạ tầng công nghệ và môi trường kết nối để “Bên Mua Dịch Vụ” (Hành Khách) và “Bên Bán Dịch Vụ” (Tài Xế) tự do tìm kiếm, thỏa thuận và giao kết hợp đồng dân sự với nhau.

Điều 4. Tuyên bố Từ chối Trách nhiệm Vận tải (Disclaimers)

NiceGo khẳng định và Người Dùng thừa nhận, đồng ý rằng:
4.1. NiceGo KHÔNG phải là đơn vị kinh doanh vận tải (trừ khi pháp luật có quy định khác bắt buộc đối với từng loại hình cụ thể mà NiceGo đăng ký).
4.2. NiceGo KHÔNG sở hữu, quản lý, vận hành hay bảo trì các phương tiện vận tải tham gia vào ứng dụng.
4.3. NiceGo KHÔNG tuyển dụng Tài xế dưới hình thức hợp đồng lao động. Tài xế là các nhà thầu/đối tác kinh doanh độc lập, tự chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh, nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội và an toàn lao động của mình.
4.4. NiceGo KHÔNG chịu trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi, sơ suất, tai nạn, thương tích, mất mát tài sản hoặc vi phạm pháp luật do Tài xế hoặc Hành khách gây ra trong quá trình thực hiện Dịch vụ Vận tải thực tế.

Điều 5. Quan hệ Hợp đồng Ba Bên

5.1. Giữa NiceGo và Người Dùng: Là quan hệ cung cấp dịch vụ công nghệ (SaaS – Software as a Service). NiceGo cung cấp quyền sử dụng phần mềm và thu Phí Nền tảng (đối với Tài xế).
5.2. Giữa Hành Khách và Tài Xế: Là quan hệ Hợp đồng Vận chuyển hành khách/hàng hóa. Hợp đồng này được thiết lập trực tiếp giữa hai bên ngay khi Kết Nối Thành Công. NiceGo không phải là một bên trong hợp đồng vận chuyển này và không chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ vận chuyển.

Chương III: Điều kiện tham gia và đăng ký tài khoản

Điều 6. Điều Kiện Chung

6.1. Để sử dụng Nền tảng, Người Dùng phải đủ 18 tuổi và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam.
6.2. Đối với người dưới 18 tuổi, việc sử dụng dịch vụ phải có sự giám sát và đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp. NiceGo không thu thập dữ liệu của người dưới 18 tuổi một cách cố ý.

Điều 7. Quy trình Xác thực Danh tính (KYC) đối với Đối Tác Tài Xế

Để đảm bảo an toàn cho cộng đồng và tuân thủ quy định pháp luật, Đối tác Tài xế BẮT BUỘC phải hoàn tất quy trình xác thực danh tính và phương tiện trước khi được kích hoạt tài khoản để nhận chuyến. Hồ sơ bao gồm bản chụp (scan/ảnh màu) rõ nét, còn hiệu lực của các giấy tờ sau:

7.1. Giấy tờ cá nhân: Căn cước công dân gắn chip (2 mặt) hoặc Hộ chiếu còn hạn.
7.2. Giấy phép lái xe (GPLX): Phù hợp với hạng xe đăng ký hoạt động và còn thời hạn sử dụng.
7.3. Giấy tờ phương tiện:
* Giấy đăng ký xe (Cà vẹt xe).
* Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (Đăng kiểm).
* Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của chủ xe cơ giới (còn hiệu lực).
7.4. Giấy tờ bổ sung (nếu có/theo yêu cầu):
* Phù hiệu xe hợp đồng/xe du lịch (đối với xe kinh doanh vận tải theo quy định của Nghị định 10/2020/NĐ-CP).
* Lý lịch tư pháp (Phiếu số 1 hoặc số 2) để đảm bảo tiêu chuẩn an ninh.

Điều 8. Quyền Từ Chối và Khóa Tài Khoản

NiceGo bảo lưu quyền tuyệt đối trong việc:
8.1. Từ chối đăng ký hoặc không kích hoạt tài khoản nếu hồ sơ không đạt yêu cầu, không rõ ràng hoặc có dấu hiệu giả mạo.
8.2. Tạm khóa hoặc xóa vĩnh viễn tài khoản nếu phát hiện Người Dùng cung cấp thông tin gian dối, hoặc vi phạm nghiêm trọng các quy tắc ứng xử và tiêu chuẩn cộng đồng của NiceGo.

Phần 2: Quy trình Giao kết, các loại hình dịch vụ và thực hiện chuyến đi

Chương IV: Quy trình giao kết hợp đồng điện tử (Matching Process)

Điều 9. Quy Trình Đặt Xe và Xác Lập Giá Cước (Cơ chế Passenger-Led)

Quy trình giao kết hợp đồng trên Nền tảng NiceGo được thực hiện nghiêm ngặt theo các bước sau đây:

9.1. Bước 1: Khởi tạo Yêu cầu (Booking Request) từ Hành Khách

  • Hành khách sử dụng Ứng dụng để nhập các thông tin chi tiết về nhu cầu di chuyển, bao gồm:
  • Điểm đón (Pick-up) và Điểm đến (Drop-off) chính xác.
  • Thời gian khởi hành mong muốn.
  • Loại phương tiện (4 chỗ, 7 chỗ, xe sang, bán tải…).
  • Các ghi chú đặc biệt (hành lý nhiều, chở thú cưng…).
  • Đề xuất Giá (Bidding): Hành khách nhập vào ô “Giá Đề Xuất” số tiền trọn gói (VND) mà mình sẵn sàng chi trả cho chuyến đi này.

9.2. Bước 2: Tiếp nhận và Quyết định của Tài Xế

  • Hệ thống sẽ gửi yêu cầu của Hành khách đến các Tài xế phù hợp đang hoạt động.
  • Tài xế xem xét thông tin lộ trình và Giá Đề Xuất của Hành khách. Tại bước này, Tài xế có hai (02) quyền lựa chọn duy nhất:
  • (a) CHẤP NHẬN (ACCEPT): Nếu Tài xế đồng ý thực hiện chuyến đi với đúng mức giá Hành khách đã đưa ra.
  • (b) BỎ QUA (IGNORE/DECLINE): Nếu Tài xế thấy mức giá hoặc lộ trình không phù hợp.
  • Lưu ý quan trọng: Hệ thống NiceGo hiện tại KHÔNG cung cấp tính năng cho phép Tài xế thương lượng ngược lại (Counter-offer) hoặc đề xuất một mức giá khác trên ứng dụng đối với yêu cầu này.

9.3. Bước 3: Xác lập Hợp đồng (Matching Success)

  • Hợp đồng vận chuyển điện tử giữa Hành khách và Tài xế được coi là giao kết thành công ngay tại thời điểm Tài xế nhấn nút “CHẤP NHẬN” trên ứng dụng.
  • Hệ thống gửi thông báo “Đặt xe thành công” cho cả hai bên.
  • Thông tin liên lạc (Số điện thoại, Biển số xe, Tên, Hình ảnh) của hai bên sẽ được hiển thị cho nhau để phục vụ việc đón trả.
  • “Giá Cước Thỏa Thuận” được xác lập và có giá trị ràng buộc pháp lý đối với cả hai bên.

Chương V: Quy định chi tiết cho từng loại hình dịch vụ

NiceGo cung cấp 05 loại hình dịch vụ. Người Dùng có trách nhiệm hiểu rõ và tuân thủ các quy định đặc thù của từng loại hình dưới đây:

Điều 10. Dịch vụ Xe Bao Chuyến (Charter Service)

  • 10.1. Định nghĩa: Hành khách thuê trọn gói phương tiện và tài xế để phục vụ nhu cầu di chuyển riêng biệt (một chiều, khứ hồi hoặc theo ngày).
  • 10.2. Quyền lợi Hành khách: Được toàn quyền sử dụng số ghế trên xe. Được yêu cầu dừng/đỗ nghỉ ngơi hợp lý trên lộ trình. Được đảm bảo sự riêng tư tuyệt đối.
  • 10.3. Nghĩa vụ Tài xế: KHÔNG được phép đón thêm bất kỳ hành khách nào khác hoặc chở hàng hóa của người khác dọc đường, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản (hoặc tin nhắn xác nhận) của Hành khách thuê bao.

Điều 11. Dịch vụ Xe Ghép (Shared Trip)

  • 11.1. Định nghĩa: Hành khách đặt chỗ lẻ (theo ghế) trên một chuyến xe và đồng ý chia sẻ không gian di chuyển với những hành khách lạ khác có cùng tuyến đường để tiết kiệm chi phí.
  • 11.2. Quy tắc Đón/Trả: Tài xế có quyền đón và trả nhiều khách khác nhau tại các điểm khác nhau trên cùng một trục đường di chuyển.
  • 11.3. Cam kết về Lộ trình & Thời gian: Tài xế không được đi đường vòng (detour) quá xa gây phát sinh thêm quá 30 phút so với thời gian di chuyển tiêu chuẩn cho các hành khách đã có trên xe.
  • 11.4. Giới hạn Hành lý: Do không gian chia sẻ, mỗi Hành khách đi Xe Ghép chỉ được mang tối đa 01 kiện hành lý xách tay (kích thước cabin) và 01 túi nhỏ. Hành lý quá khổ phải được báo trước và có thể bị tính thêm phí hoặc từ chối phục vụ.

Điều 12. Dịch vụ Xe Tiện Chuyến (Route-Match Trip)

  • 12.1. Định nghĩa: Là dịch vụ kết nối Hành khách với các chuyến xe đang chạy rỗng (thường là chiều về) của Tài xế.
  • 12.2. Cơ chế: Tài xế chủ động đăng tải lịch trình (Điểm đi – Điểm đến – Giờ xuất phát – Số ghế trống – Giá mong muốn). Hành khách tìm kiếm và đặt chỗ nếu phù hợp.
  • 12.3. Đặc thù:
  • Giá cước thường ưu đãi hơn so với Xe Bao Chuyến.
  • Thời gian khởi hành phụ thuộc chính vào lịch trình của Tài xế. Hành khách cần linh hoạt và tuân thủ đúng giờ hẹn đón.

Điều 13. Dịch vụ Xe Sân Bay (Airport Transfer)

  • 13.1. Phạm vi: Dịch vụ chuyên đưa/đón hành khách tại các cảng hàng không (Tân Sơn Nhất, Long Thành, Nội Bài…).
  • 13.2. Thời gian chờ miễn phí:
  • Đối với chiều đón tại Sân bay: Tài xế cam kết chờ đợi miễn phí tối đa 45 phút kể từ thời điểm máy bay hạ cánh thực tế (Hành khách cần cung cấp Mã chuyến bay để Tài xế theo dõi).
  • Sau thời gian này, Tài xế có quyền hủy chuyến hoặc thu thêm phụ phí chờ đợi (theo thỏa thuận).
  • 13.3. Phụ phí Sân bay: Giá Cước Thỏa Thuận trên ứng dụng CHƯA BAO GỒM phí vé vào cổng/bãi đỗ ô tô tại sân bay. Hành khách có trách nhiệm thanh toán khoản này theo hóa đơn thực tế cho Tài xế hoặc tại trạm thu phí.

Điều 14. Dịch vụ Giao Hàng Nhanh (Cargo Forwarding)

  • 14.1. Hàng hóa Cấm vận chuyển: Tuyệt đối nghiêm cấm gửi: Vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ; Ma túy, chất kích thích; Tiền mặt, kim khí quý, đá quý; Động vật sống (trừ thú cưng có lồng và được Tài xế đồng ý); Các loại hàng hóa bị pháp luật Việt Nam cấm lưu thông.
  • 14.2. Trách nhiệm Người gửi:
  • Đóng gói hàng hóa an toàn, chịu được các tác động rung lắc thông thường khi vận chuyển.
  • Khai báo trung thực tên hàng, tính chất và giá trị hàng hóa.
  • Chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật nếu hàng hóa vi phạm quy định.

14.3. Quyền của Tài xế: Tài xế có quyền (và được khuyến khích) yêu cầu Người gửi mở hàng hóa để kiểm tra ngoại quan (không kiểm tra chất lượng bên trong) nhằm loại trừ hàng cấm. Tài xế có quyền từ chối nhận hàng nếu nghi ngờ hoặc hàng hóa đóng gói không đảm bảo.

Chương VI: Quy định về thực hiện chuyến đi

Điều 15. Thời Gian Chờ và Quy định “No-Show”
15.1. Nghĩa vụ đúng giờ: Cả Tài xế và Hành khách phải có mặt tại điểm hẹn đúng thời gian đã thỏa thuận trên Ứng dụng.
15.2. Thời gian chờ:
* Tài xế có nghĩa vụ chờ Hành khách tối đa 15 phút kể từ giờ hẹn (hoặc kể từ khi xe đến điểm đón, tùy thời điểm nào muộn hơn).
* Hành khách có nghĩa vụ chờ Tài xế tối đa 15 phút quá giờ hẹn.
15.3. Xử lý No-show (Không có mặt):
* Nếu Hành khách không xuất hiện sau 15 phút và Tài xế không thể liên lạc được (đã gọi ít nhất 3 lần), Tài xế có quyền hủy chuyến với lý do “Khách không đến”. Hành khách sẽ bị phạt 100% Tiền Đối Ứng.
* Nếu Tài xế không đến sau 15 phút quá giờ hẹn và không liên lạc được, Hành khách có quyền hủy chuyến miễn phí và được bồi thường theo chính sách của NiceGo.

Điều 16. Thay Đổi Lộ Trình (Change of Itinerary)
16.1. Giá Cước Thỏa Thuận áp dụng cho lộ trình cố định (Điểm A đến Điểm B) đã đặt trên ứng dụng.
16.2. Nếu trong quá trình di chuyển, Hành khách yêu cầu thay đổi điểm đến, đi đường vòng, hoặc thêm điểm dừng, Tài xế có quyền:
* Đồng ý thực hiện và yêu cầu Hành khách thanh toán thêm phụ phí phát sinh tương ứng với quãng đường/thời gian tăng thêm.
* Từ chối thực hiện nếu yêu cầu này ảnh hưởng đến các chuyến đi tiếp theo của Tài xế hoặc vi phạm quy định vận hành.
16.3. Mọi thỏa thuận thay đổi lộ trình và giá cước mới nên được xác nhận qua tin nhắn trên ứng dụng để làm bằng chứng giải quyết tranh chấp sau này.

Điều 17. Quy Tắc Ứng Xử Trên Xe
17.1. Đối với Tài xế: Phải mặc trang phục lịch sự; Không hút thuốc; Không sử dụng rượu bia, chất kích thích; Lái xe an toàn tuân thủ Luật Giao thông; Có thái độ tôn trọng, không quấy rối Hành khách.
17.2. Đối với Hành khách: Không hút thuốc, ăn uống gây mùi trên xe; Giữ gìn vệ sinh chung; Không yêu cầu Tài xế chở quá số người quy định hoặc vi phạm luật giao thông; Tôn trọng Tài xế.
17.3. Quyền từ chối: Tài xế có quyền từ chối phục vụ và hủy chuyến ngay lập tức nếu Hành khách có hành vi đe dọa, say xỉn mất kiểm soát, hoặc mang theo hàng hóa nguy hiểm, gây mất an toàn cho chuyến đi.

Phần 3: Chính sách tài chính, thanh toán và chế tài huỷ chuyến

Chương VI: Quy định về tài chính, giá cước và thuế

Điều 18. Cấu trúc Giá Cước và Các Khoản Phí

18.1. Giá Cước Thỏa Thuận (Agreed Fare):

  • Là số tiền cuối cùng được hiển thị trên Ứng dụng sau khi Tài xế chấp nhận mức giá do Hành khách đề xuất.
  • Giá Cước Thỏa Thuận đã bao gồm: Chi phí nhiên liệu, khấu hao phương tiện, công điều khiển của Tài xế và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc đối với hành khách (nếu có).
  • Giá Cước Thỏa Thuận CHƯA BAO GỒM các khoản phụ phí phát sinh thực tế (trừ khi hai bên có thỏa thuận khác được ghi nhận bằng văn bản trên ứng dụng), bao gồm nhưng không giới hạn ở:
  • Phí cầu đường, phí đường cao tốc, phí qua trạm BOT.
  • Phí bến bãi, phí ra/vào cổng sân bay, bến cảng, khu du lịch.
  • Phí phà.
  • Phí lưu đêm hoặc phí ăn ở cho tài xế (đối với xe bao chuyến dài ngày).

18.2. Trách nhiệm thanh toán Phụ phí:
Hành khách có trách nhiệm thanh toán trực tiếp các khoản phụ phí nêu tại Điều 18.1 cho Tài xế hoặc trực tiếp tại các trạm thu phí theo hóa đơn/biên lai thực tế phát sinh trong chuyến đi.

18.3. Phí Nền Tảng (Platform Fee):

  • Là khoản phí dịch vụ mà Đối tác Tài xế phải trả cho NiceGo để sử dụng Dịch vụ Kết nối.
  • Mức phí được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên Giá Cước Thỏa Thuận hoặc một khoản cố định, được quy định chi tiết trong “Chính sách Hợp tác” dành cho Tài xế.
  • NiceGo có quyền tự động khấu trừ Phí Nền Tảng từ Ví NiceGo của Tài xế ngay khi chuyến đi hoàn tất hoặc khi khách hàng thanh toán.

Điều 19. Phương Thức Thanh Toán và Ví Điện Tử NiceGo

19.1. Ví NiceGo (NiceGo Wallet):

  • Ví NiceGo là công cụ ghi nhận hạn mức tiền tệ nội bộ trên hệ thống, dùng để quản lý dòng tiền giữa NiceGo, Tài xế và Hành khách.
  • Đối với Tài xế: Bắt buộc phải duy trì số dư khả dụng tối thiểu trong Ví để đảm bảo khả năng thanh toán Phí Nền Tảng và các khoản phạt vi phạm (nếu có).
  • Đối với Hành khách: Dùng để nạp tiền (Top-up) thanh toán cước phí hoặc nhận tiền hoàn (Refund).

19.2. Các Phương Thức Thanh Toán Chấp Nhận:

  • Thanh toán Tiền mặt (Cash): Hành khách thanh toán trực tiếp cho Tài xế khi kết thúc hành trình. Tài xế có nghĩa vụ nộp lại Phí Nền Tảng cho NiceGo thông qua Ví.
  • Thanh toán Điện tử (Cashless): Thông qua thẻ tín dụng/ghi nợ Quốc tế (Visa/Mastercard), thẻ ATM nội địa, hoặc các Ví điện tử liên kết (MoMo, ZaloPay, Apple Pay…).
  • Trong trường hợp này, NiceGo đóng vai trò là đơn vị thu hộ. Số tiền cước (sau khi trừ Phí Nền Tảng) sẽ được hệ thống ghi nhận vào Ví của Tài xế.

19.3. Quy định Rút tiền (Withdrawal) cho Tài xế:

  • Tài xế có quyền tạo yêu cầu rút tiền từ “Số dư khả dụng” trong Ví về tài khoản ngân hàng chính chủ đã xác thực.
  • Thời gian xử lý: Từ 01 đến 03 ngày làm việc (không tính Thứ 7, Chủ Nhật và các ngày Lễ, Tết), tùy thuộc vào quy trình đối soát của Ngân hàng.

Điều 20. Nghĩa Vụ Thuế

  • 20.1. Trách nhiệm của Tài xế: Bạn thừa nhận rằng Bạn là một đơn vị kinh doanh độc lập. Bạn chịu hoàn toàn trách nhiệm kê khai và nộp Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) kinh doanh, Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và các nghĩa vụ tài chính khác phát sinh từ tổng doanh thu vận tải Bạn nhận được theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • 20.2. Vai trò của NiceGo: NiceGo chỉ thực hiện nghĩa vụ kê khai và nộp thuế đối với phần doanh thu của Công ty (tức là khoản Phí Nền Tảng). NiceGo sẽ hỗ trợ cung cấp báo cáo doanh thu định kỳ để Tài xế thực hiện nghĩa vụ thuế của mình.

Chương VII: Chính sách tiền đối ứng và Chế tài huỷ chuyến

Đây là quy định cốt lõi để bảo vệ quyền lợi các bên, được xây dựng chính xác theo cơ chế bạn đã yêu cầu.

Điều 21. Cơ Chế Tiền Đối Ứng (Deposit/Escrow)

21.1. Định nghĩa: “Tiền Đối Ứng” (hay Tiền Cọc) là khoản tiền Hành Khách cần thanh toán trước hoặc bị phong tỏa (hold) trên hệ thống ngay khi Chuyến đi được xác nhận (“Matched”), nhằm đảm bảo cam kết thực hiện hợp đồng.
21.2. Mức Đối Ứng: Tùy thuộc vào loại xe và quãng đường, mức Tiền Đối Ứng có thể từ 30% đến 100% Giá Cước Thỏa Thuận.
21.3. Xử lý: Khoản tiền này sẽ được giữ tại hệ thống trung gian của NiceGo cho đến khi Chuyến đi hoàn tất hoặc bị hủy bỏ.

Điều 22. Chính sách Phạt Hủy Chuyến Đối với HÀNH KHÁCH

Khi Hành khách chủ động hủy chuyến sau khi đã được Tài xế chấp nhận, hoặc không xuất hiện tại điểm đón, các mức phạt sau sẽ được áp dụng dựa trên Tổng Tiền Đối Ứng:

MỐC THỜI GIAN HỦY CHUYẾN (So với Giờ Đón Khách dự kiến trên App)

CHẾ TÀI ÁP DỤNG

CƠ CHẾ XỬ LÝ TIỀN ĐỐI ỨNG

Trường hợp 1: Hủy trước 02 tiếng (>= 120 phút)

Miễn phí (0%)

Hoàn trả 100% Tiền Đối Ứng vào Ví/Tài khoản của Hành khách.

Trường hợp 2: Hủy trong khoảng từ 01 tiếng đến dưới 02 tiếng (>= 60 phút và < 120 phút)

Phạt 30%

Khấu trừ 30% Tiền Đối Ứng. Hoàn trả 70% còn lại cho Hành khách.

Trường hợp 3: Hủy trong vòng dưới 01 tiếng (< 60 phút)

Phạt 50%

Khấu trừ 50% Tiền Đối Ứng. Hoàn trả 50% còn lại cho Hành khách.

Trường hợp 4: Hủy tại thời điểm đón hoặc Không có mặt (No-show) (*)

Phạt 100%

Khấu trừ 100% Tiền Đối Ứng. Không hoàn tiền.

() Quy định No-show: Hành khách bị coi là No-show nếu Tài xế đã đến điểm đón, chờ quá 15 phút và đã cố gắng liên lạc ít nhất 03 lần nhưng không thành công.*

Điều 23. Chính sách Phạt Hủy Chuyến Đối với ĐỐI TÁC TÀI XẾ

Tài xế hủy chuyến sau khi đã chấp nhận (“Matched”) gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kế hoạch của Hành khách.

23.1. Chế tài Tài chính:
Nếu Tài xế hủy chuyến không có lý do bất khả kháng (quy định tại Điều 24), Tài xế sẽ bị phạt một khoản tiền tương đương với mức phạt áp dụng cho Hành khách tại Điều 22. Khoản tiền này sẽ được trừ trực tiếp từ Ví NiceGo của Tài xế.

Khi Tài xế chủ động hủy chuyến sau khi đã nhận booking “Cuốc xe”, hoặc không xuất hiện tại điểm đón, các mức phạt sau sẽ được áp dụng dựa trên Tổng Tiền Đối Ứng:

MỐC THỜI GIAN HỦY CHUYẾN (So với Giờ Đón Khách dự kiến trên App)

CHẾ TÀI ÁP DỤNG

CƠ CHẾ XỬ LÝ TIỀN ĐỐI ỨNG

Trường hợp 1: Hủy trước 02 tiếng (>= 120 phút)

Miễn phí (0%)

Hoàn trả 100% Tiền Đối Ứng vào Ví/Tài khoản của Tài Xế.

Trường hợp 2: Hủy trong khoảng từ 01 tiếng đến dưới 02 tiếng (>= 60 phút và < 120 phút)

Phạt 30%

Khấu trừ 30% Tiền Đối Ứng. Hoàn trả 70% còn lại cho Tài Xế.

Trường hợp 3: Hủy trong vòng dưới 01 tiếng (< 60 phút)

Phạt 50%

Khấu trừ 50% Tiền Đối Ứng. Hoàn trả 50% còn lại cho Tài Xế.

Trường hợp 4: Hủy tại thời điểm đón hoặc Không có mặt (No-show) (*)

Phạt 100%

Khấu trừ 100% Tiền Đối Ứng. Không hoàn tiền.

() Quy định No-show: Tài Xế bị coi là No-show nếu Hành Khách đã đến điểm đón, chờ quá 15 phút và đã cố gắng liên lạc ít nhất 03 lần nhưng không thành công.*

23.2. Cơ chế Bồi thường cho Khách:
Khoản tiền phạt thu được từ Tài xế sẽ được NiceGo sử dụng để bồi thường cho Hành khách bị hủy chuyến (dưới dạng Voucher hoặc tiền mặt vào Ví) nhằm hỗ trợ họ đặt chuyến xe khác.

23.3. Chế tài Vận hành:
Ngoài phạt tiền, hành vi hủy chuyến sẽ bị ghi nhận vào Tỷ lệ Hủy chuyến. Nếu tỷ lệ này vượt quá ngưỡng quy định (ví dụ >20% trong tuần), Tài xế sẽ bị:

  • Giảm mức độ ưu tiên hiển thị chuyến đi mới.
  • Cắt các khoản thưởng (Bonus).
  • Tạm khóa tài khoản (3 ngày, 7 ngày) hoặc chấm dứt hợp đồng vĩnh viễn.

Điều 24. Các Trường hợp Miễn trừ Phạt (Sự kiện Bất khả kháng)

Cả Hành khách và Tài xế sẽ KHÔNG bị áp dụng chế tài phạt nếu việc hủy chuyến xuất phát từ các nguyên nhân sau (cần cung cấp bằng chứng xác thực):

24.1. Thiên tai/Địch họa: Bão, lũ lụt, động đất, hỏa hoạn, hoặc lệnh cấm đường đột xuất của cơ quan chức năng.
24.2. Sự cố Kỹ thuật Phương tiện (Đối với Tài xế): Xe bị hư hỏng nặng, tai nạn trên đường đi đón (cần hình ảnh hiện trường/biên bản công an).
24.3. Vấn đề Sức khỏe: Tài xế hoặc Hành khách gặp sự cố sức khỏe cấp cứu (cần giấy tờ y tế).
24.4. Lỗi của phía bên kia:
* Hành khách chờ quá 15 phút so với giờ hẹn mà Tài xế chưa đến.
* Tài xế chờ quá 15 phút mà Hành khách không ra.
* Thông tin chuyến đi sai lệch nghiêm trọng (số người vượt quá quy định, mang hàng cấm).
24.5. Đồng thuận Hủy: Hai bên tự thỏa thuận hủy chuyến và xác nhận lý do “Đồng thuận hủy” trên ứng dụng.

Chương VIII: Quy trình giải quyết Khiếu nại và Hoàn tiền

Điều 25. Quy trình Khiếu nại

25.1. Thời hiệu: Người Dùng có quyền gửi khiếu nại liên quan đến Chuyến đi (về giá cước, thái độ, lộ trình, hủy chuyến…) trong vòng 24 giờ kể từ khi Chuyến đi kết thúc hoặc bị hủy. NiceGo có quyền từ chối giải quyết các khiếu nại gửi sau thời hạn này.
25.2. Kênh tiếp nhận:

  • Tính năng “Báo cáo sự cố” trên Ứng dụng.
  • Hotline CSKH: 1900 99 99 47.
  • Email: cs@nicego.vn.
    25.3. Vai trò Trọng tài: NiceGo sẽ tiếp nhận thông tin, trích xuất dữ liệu hệ thống (lịch sử chat, định vị GPS, ghi âm cuộc gọi qua app – nếu có) để xác minh. Quyết định của NiceGo là quyết định cuối cùng trong việc xử lý các tranh chấp nội bộ trên Nền tảng.

Điều 26. Quy trình Hoàn Tiền (Refund Process)

26.1. Điều kiện Hoàn tiền: Tiền Đối Ứng hoặc Tiền Cước đã thanh toán sẽ được hoàn lại cho Hành khách trong các trường hợp:

  • Hành khách hủy chuyến hợp lệ (trước 02 tiếng).
  • Tài xế hủy chuyến hoặc không đến đón (No-show).
  • Giao dịch thanh toán bị lỗi, thu thừa tiền.

26.2. Thời gian Hoàn tiền:

  • Hoàn về Ví NiceGo: Ngay lập tức (Real-time).
  • Hoàn về Thẻ/Tài khoản Ngân hàng: Tùy thuộc vào quy trình của Ngân hàng phát hành và Cổng thanh toán, thời gian xử lý thường từ 05 đến 15 ngày làm việc. NiceGo không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ phát sinh từ phía Ngân hàng.

Phần 4: Sở hữu trí tuệ, hành vi cấm và giới hạn trách nhiệm

Chương VIII: Quyền sở hữu trí tuệ (Intelectual Property)

Điều 27. Quyền Sở hữu của NiceGo

27.1. Tuyên bố Sở hữu:
Bạn thừa nhận và đồng ý rằng CÔNG TY TNHH NICEGO là chủ sở hữu duy nhất, hợp pháp và toàn vẹn đối với:

  • Tài sản Công nghệ: Toàn bộ mã nguồn (source code), mã đối tượng, cấu trúc dữ liệu, thuật toán kết nối (matching algorithms), API, giao diện người dùng (UI), trải nghiệm người dùng (UX) của Ứng dụng và Website NiceGo.
  • Tài sản Thương hiệu: Tên gọi “NiceGo”, logo, slogan, tên miền nicego.vn, nhãn hiệu hàng hóa, kiểu dáng công nghiệp và các yếu tố nhận diện thương hiệu khác liên quan.
  • Dữ liệu: Toàn bộ cơ sở dữ liệu về người dùng, lịch sử chuyến đi, bản đồ nhiệt (heat map), dữ liệu giá cả và các dữ liệu thống kê khác được tạo ra từ quá trình vận hành Nền tảng.

27.2. Bảo hộ Pháp lý:
Các tài sản trên được bảo hộ bởi Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Bất kỳ hành vi sao chép, nhân bản, sửa đổi, phân phối, xuất bản hoặc tạo ra các tác phẩm phái sinh mà không có sự đồng ý bằng văn bản của NiceGo đều bị coi là hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ nghiêm trọng.

Điều 28. Giấy phép Sử dụng Dành cho Người Dùng

28.1. Cấp phép hạn chế:
Tùy thuộc vào việc Bạn tuân thủ Thỏa thuận này, NiceGo cấp cho Bạn một giấy phép cá nhân, không độc quyền, không thể chuyển nhượng, không thể cấp phép lại và có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào, để:

  • Tải xuống và cài đặt Ứng dụng trên thiết bị di động cá nhân của Bạn.
  • Truy cập và sử dụng Dịch vụ NiceGo chỉ cho mục đích cá nhân (đối với Hành khách) hoặc mục đích kinh doanh vận tải hợp pháp (đối với Tài xế).

28.2. Giới hạn:
Giấy phép này KHÔNG bao gồm quyền:

  • Cấp phép lại, cho thuê, bán, chuyển nhượng hoặc khai thác thương mại Ứng dụng.
  • Sửa đổi, tháo gỡ, đảo ngược kỹ thuật (reverse engineer) hoặc giải mã (decompile) bất kỳ phần nào của phần mềm.
  • Truy cập Ứng dụng để xây dựng một sản phẩm hoặc dịch vụ cạnh tranh.

Điều 29. Nội dung Người dùng (User Generated Content)

29.1. Cấp quyền sử dụng:
Khi Bạn đăng tải, gửi hoặc chia sẻ bất kỳ nội dung nào lên Nền tảng (bao gồm: hình ảnh đại diện, hình ảnh xe, đánh giá sao, bình luận, phản hồi…), Bạn đồng ý cấp cho NiceGo quyền sử dụng vĩnh viễn, không hủy ngang, miễn phí bản quyền, có thể chuyển nhượng và trên phạm vi toàn cầu để sử dụng, sao chép, sửa đổi, phân phối, hiển thị công khai các nội dung đó nhằm mục đích vận hành, quảng bá và cải thiện dịch vụ.

29.2. Trách nhiệm về nội dung:
Bạn chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính hợp pháp, chính xác và phù hợp của các nội dung do Bạn đăng tải. NiceGo có quyền (nhưng không có nghĩa vụ) kiểm duyệt và gỡ bỏ bất kỳ nội dung nào vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng hoặc quy định pháp luật.

Chương IX: Quy tắc ứng xử và các hành vi bị nghiêm cấm

Để đảm bảo an toàn, công bằng và tính toàn vẹn của hệ thống, Người Dùng tuyệt đối KHÔNG được thực hiện các hành vi sau:

Điều 30. Gian lận và Lạm dụng Hệ thống

30.1. Giao dịch ảo (Booking ảo): Tài xế và Hành khách thông đồng tạo các chuyến đi không có thật để trục lợi các chương trình thưởng, khuyến mãi hoặc để tăng điểm đánh giá ảo.
30.2. Lạm dụng Khuyến mãi: Sử dụng nhiều tài khoản, thiết bị giả lập (emulator) hoặc các thủ thuật khác để hưởng lợi bất chính từ các mã giảm giá, voucher.

Điều 31. Nghiêm cấm Giao dịch Ngoài (Off-platform Transaction)
Đây là quy định quan trọng nhất để bảo vệ doanh thu của Sàn.

31.1. Hành vi vi phạm: Tài xế và Hành khách kết nối thành công qua NiceGo, sau đó thỏa thuận hủy chuyến trên Ứng dụng để thực hiện giao dịch riêng bên ngoài nhằm trốn tránh nghĩa vụ trả Phí Nền Tảng.
31.2. Hậu quả: Đây là hành vi gian lận nghiêm trọng nhất. NiceGo sẽ:

  • KHÓA VĨNH VIỄN tài khoản của cả Tài xế và Hành khách liên quan mà không cần báo trước.
  • Truy thu các khoản phí thất thoát từ Ví NiceGo.
  • Từ chối mọi hỗ trợ và bảo hiểm đối với các chuyến đi “chui” này.

Điều 32. Xâm phạm An ninh Công nghệ

32.1. Sử dụng bất kỳ robot, spider, crawler, scraper hoặc các phương tiện tự động khác để truy cập Nền tảng nhằm thu thập dữ liệu (data mining) trái phép.
32.2. Phát tán virus, mã độc, trojan hoặc thực hiện tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) vào hệ thống NiceGo.
32.3. Can thiệp vào hệ thống định vị GPS (Fake GPS) để làm sai lệch vị trí hoặc quãng đường di chuyển.

Điều 33. Vi phạm Pháp luật và Đạo đức

33.1. Sử dụng Dịch vụ để vận chuyển hàng cấm, thực hiện hành vi buôn lậu, rửa tiền hoặc các mục đích phi pháp khác.
33.2. Có hành vi quấy rối, đe dọa, xúc phạm, phân biệt đối xử (chủng tộc, tôn giáo, giới tính…) đối với Người dùng khác hoặc nhân viên của NiceGo.
33.3. Mạo danh nhân viên NiceGo hoặc đại diện của bất kỳ tổ chức nào khác.

Chương X: Miễn trừ và giới hạn trách nhiệm (Disclaimer)

Đây là chương quan trọng nhất để bảo vệ Công ty TNHH NiceGo khỏi các rủi ro pháp lý phát sinh từ hoạt động vận tải thực tế.

Điều 34. Tuyên bố Từ chối Đảm bảo (AS-IS)

34.1. Dịch vụ “Nguyên trạng”:
Dịch vụ NiceGo được cung cấp trên cơ sở “nguyên trạng” (as-is) và “sẵn có” (as-available). NiceGo từ chối mọi sự bảo đảm, dù rõ ràng, ngụ ý hay theo luật định, bao gồm nhưng không giới hạn ở các bảo đảm về tính thương mại, sự phù hợp cho một mục đích cụ thể, hoặc không vi phạm quyền lợi của bên thứ ba.

34.2. Không đảm bảo vận hành:
NiceGo không đảm bảo rằng: (i) Dịch vụ sẽ luôn hoạt động không gián đoạn, an toàn hoặc không có lỗi; (ii) Mọi khiếm khuyết hay lỗi phần mềm sẽ được khắc phục ngay lập tức; (iii) Các thông tin hiển thị trên Ứng dụng (bao gồm vị trí bản đồ) luôn chính xác tuyệt đối theo thời gian thực.

Điều 35. Giới hạn Trách nhiệm đối với Dịch vụ Vận tải

NiceGo là đơn vị cung cấp công nghệ, không phải đơn vị vận tải. Do đó:

35.1. Miễn trừ trách nhiệm tai nạn/sự cố:
NiceGo KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM đối với bất kỳ thiệt hại nào (trực tiếp, gián tiếp, ngẫu nhiên, đặc biệt, cảnh cáo hoặc trừng phạt) bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Thương tích cá nhân, tử vong, tổn hại sức khỏe.
  • Mất mát, hư hỏng tài sản, hàng hóa.
  • Mất dữ liệu, mất lợi nhuận, mất cơ hội kinh doanh.
  • Sự chậm trễ, lỡ chuyến bay/sự kiện của Hành khách.
    Phát sinh từ hoặc liên quan đến việc Bạn sử dụng Dịch vụ Vận tải, ngay cả khi NiceGo đã được cảnh báo về khả năng xảy ra các thiệt hại đó.

35.2. Hành vi của bên thứ ba:
NiceGo không chịu trách nhiệm về hành vi, sự sơ suất, hay vi phạm pháp luật của bất kỳ Đối tác Tài xế, Hành khách hay bên thứ ba nào khác. Việc đánh giá và lựa chọn đối tác để thực hiện chuyến đi hoàn toàn thuộc về quyền quyết định và rủi ro của Bạn.

Điều 36. Giới hạn Bồi thường Tối đa

Trong mọi trường hợp, nếu Tòa án hoặc Cơ quan trọng tài có thẩm quyền xác định NiceGo phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với Bạn, tổng mức trách nhiệm bồi thường của NiceGo cho tất cả các khiếu nại phát sinh từ hoặc liên quan đến Thỏa thuận này sẽ không vượt quá:

  • Đối với Tài xế: Tổng số Phí Nền Tảng mà Tài xế đã thực trả cho NiceGo trong vòng 06 tháng trước khi xảy ra sự kiện dẫn đến khiếu nại.
  • Đối với Hành khách: Tổng số tiền Hành khách đã thanh toán cho chuyến đi liên quan, hoặc tối đa 5.000.000 VNĐ (Năm triệu đồng Việt Nam), tùy theo mức nào thấp hơn.

Chương XI: Bồi thường thiệt hại (Indemnification)

Điều 37. Nghĩa vụ Bồi thường của Người Dùng

Bạn đồng ý bồi thường, bảo vệ và giữ cho NiceGo (bao gồm công ty mẹ, công ty con, giám đốc, nhân viên, đại lý) không bị tổn hại bởi bất kỳ và tất cả các khiếu nại, yêu cầu, trách nhiệm, tổn thất, thiệt hại và chi phí (bao gồm phí luật sư hợp lý) phát sinh từ hoặc liên quan đến:
37.1. Việc Bạn vi phạm bất kỳ điều khoản nào của Thỏa thuận này.
37.2. Việc Bạn vi phạm pháp luật hoặc quyền lợi của bất kỳ bên thứ ba nào (bao gồm Hành khách hoặc Tài xế khác).
37.3. Việc Bạn sử dụng sai mục đích Dịch vụ NiceGo.
37.4. (Đối với Tài xế) Bất kỳ tai nạn, sự cố nào xảy ra trong quá trình cung cấp Dịch vụ Vận tải.

Phần 5: Giải quyết tranh chấp, hiệu lực và điều khoản chung

Chương XI: Luật điều chỉnh và cơ chế giải quyết tranh chấp

Điều 38. Luật Áp Dụng
Thỏa thuận này, bao gồm tất cả các chính sách, phụ lục và quy định liên quan, được điều chỉnh, giải thích và thi hành theo pháp luật của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Bất kỳ vấn đề nào chưa được quy định cụ thể trong Thỏa thuận này sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành.

Điều 39. Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp

Khi có tranh chấp phát sinh liên quan đến Thỏa thuận này hoặc việc sử dụng Dịch vụ (giữa NiceGo và Người Dùng, hoặc giữa các Người Dùng với nhau), các bên thống nhất giải quyết theo quy trình sau:

39.1. Bước 1: Thương lượng và Hòa giải (Negotiation)

  • Các bên cam kết ưu tiên giải quyết mọi bất đồng thông qua thương lượng trên tinh thần thiện chí và hợp tác.
  • Người khiếu nại cần gửi thông báo bằng văn bản (qua email hoặc đường bưu điện) đến NiceGo, nêu rõ bản chất tranh chấp và yêu cầu cụ thể.
  • Thời gian thương lượng: Trong vòng 30 (ba mươi) ngày kể từ ngày NiceGo tiếp nhận thông báo khiếu nại hợp lệ.

39.2. Bước 2: Giải quyết qua Cơ quan Quản lý (Tùy chọn)

  • Nếu thương lượng không thành, tranh chấp giữa Hành khách và NiceGo (với tư cách là Sàn TMĐT) có thể được đưa ra Sở Công Thương hoặc Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng để yêu cầu hòa giải.

39.3. Bước 3: Giải quyết tại Tòa án (Litigation)

  • Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận sau 30 ngày thương lượng, một trong hai bên có quyền khởi kiện ra Tòa án.
  • Thẩm quyền giải quyết: Các bên đồng ý rằng mọi tranh chấp sẽ thuộc thẩm quyền giải quyết duy nhất của Tòa án Nhân dân có thẩm quyền tại Thành phố Hồ Chí Minh (nơi đặt trụ sở chính của Công ty TNHH NiceGo), trừ khi pháp luật có quy định bắt buộc khác về thẩm quyền lãnh thổ không thể thay đổi.
  • Phán quyết: Quyết định của Tòa án là phán quyết cuối cùng và buộc các bên phải thi hành.
  • Chi phí: Bên thua kiện sẽ phải chịu toàn bộ án phí, phí trọng tài (nếu có) và các chi phí luật sư hợp lý của bên thắng kiện, trừ khi Tòa án có quyết định khác.

Chương XII: Thời hạn và chấm dứt thoả thuận

Điều 40. Thời Hạn Hiệu Lực
Thỏa thuận này có hiệu lực kể từ thời điểm Bạn hoàn tất đăng ký tài khoản hoặc bắt đầu sử dụng Dịch vụ và sẽ tiếp tục có hiệu lực vô thời hạn cho đến khi bị chấm dứt bởi Bạn hoặc NiceGo theo quy định dưới đây.

Điều 41. Chấm Dứt Bởi NiceGo
Chúng tôi có quyền đơn phương chấm dứt Thỏa thuận này, khóa tài khoản hoặc hạn chế quyền truy cập của Bạn ngay lập tức mà không cần báo trước nếu:
41.1. Bạn vi phạm bất kỳ điều khoản nào của Thỏa thuận này, Quy tắc Ứng xử hoặc các Chính sách cộng đồng.
41.2. Theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc quy định pháp luật.
41.3. NiceGo phát hiện Bạn có hành vi gian lận, lừa đảo, giả mạo danh tính, rửa tiền, tài trợ khủng bố hoặc thực hiện các giao dịch ngoài luồng (off-platform).
41.4. Tài khoản của Bạn không hoạt động trong một khoảng thời gian dài (ví dụ: 12 tháng liên tục) theo quy định của chúng tôi.
41.5. NiceGo quyết định ngừng cung cấp Dịch vụ (toàn bộ hoặc một phần) vì lý do tái cấu trúc hoặc chiến lược kinh doanh.

Điều 42. Chấm Dứt Bởi Người Dùng
42.1. Bạn có thể chấm dứt Thỏa thuận này bất cứ lúc nào bằng cách sử dụng tính năng “Xóa Tài khoản” trong Ứng dụng hoặc gửi yêu cầu qua email hỗ trợ.
42.2. Hậu quả của việc chấm dứt:

  • Quyền truy cập và sử dụng Dịch vụ của Bạn sẽ chấm dứt ngay lập tức.
  • Nghĩa vụ tồn đọng: Việc chấm dứt không giải phóng Bạn khỏi nghĩa vụ thanh toán các khoản tiền còn nợ NiceGo (Phí nền tảng, Phí phạt…) hoặc các bên khác phát sinh trước thời điểm chấm dứt. NiceGo có quyền giữ lại số dư trong Ví để thanh toán các khoản nợ này trước khi hoàn trả phần còn lại (nếu có).

CHƯƠNG XIII: CÁC ĐIỀU KHOẢN CHUNG (MISCELLANEOUS)

Điều 43. Sự Kiện Bất Khả Kháng (Force Majeure)
NiceGo không chịu trách nhiệm về việc chậm trễ hoặc không thực hiện nghĩa vụ nếu nguyên nhân xuất phát từ các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý, bao gồm nhưng không giới hạn ở: thiên tai, hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, dịch bệnh, chiến tranh, bạo loạn, đình công, sự cố mất điện diện rộng, đứt cáp quang internet quốc tế, tấn công mạng quy mô lớn (DDOS), hoặc thay đổi chính sách pháp luật của Nhà nước.

Điều 44. Tính Độc Lập Của Điều Khoản (Severability)
Nếu bất kỳ điều khoản nào trong Thỏa thuận này bị Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền tuyên bố là vô hiệu, bất hợp pháp hoặc không thể thi hành, thì điều khoản đó sẽ được coi là được tách rời khỏi Thỏa thuận. Các điều khoản còn lại vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý và hiệu lực thi hành đầy đủ.

Điều 45. Chuyển Nhượng (Assignment)
45.1. Bạn không được chuyển nhượng, chuyển giao bất kỳ quyền hoặc nghĩa vụ nào theo Thỏa thuận này (bao gồm tài khoản NiceGo của Bạn) cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý trước bằng văn bản của NiceGo.
45.2. NiceGo có quyền chuyển nhượng Thỏa thuận này (bao gồm cả dữ liệu người dùng liên quan) cho một bên thứ ba trong trường hợp sáp nhập, mua lại, tái cấu trúc doanh nghiệp hoặc bán tài sản, mà không cần sự đồng ý của Bạn, miễn là bên nhận chuyển nhượng cam kết tiếp tục tuân thủ các nghĩa vụ đối với người dùng.

Điều 46. Không Từ Bỏ Quyền (No Waiver)
Việc NiceGo không thực thi hoặc chậm trễ thực thi bất kỳ quyền hoặc biện pháp khắc phục nào theo Thỏa thuận này sẽ không được coi là từ bỏ quyền đó. Bất kỳ sự từ bỏ nào của NiceGo chỉ có hiệu lực khi được lập thành văn bản và có chữ ký của đại diện có thẩm quyền.

Điều 47. Ngôn Ngữ
Thỏa thuận này được lập bằng tiếng Việt. Trong trường hợp có bất kỳ bản dịch nào sang ngôn ngữ khác, bản tiếng Việt sẽ được ưu tiên áp dụng để giải thích và thi hành.

Điều 48. Thông Báo
NiceGo có thể gửi thông báo tới Bạn qua: (i) Thông báo đẩy (Push Notification) trên Ứng dụng; (ii) Email đăng ký; (iii) Tin nhắn SMS; hoặc (iv) Công bố trên Website nicego.vn. Thông báo được coi là đã nhận sau 24 giờ kể từ khi gửi đi.

Chương XIV: Thông tin Liên hệ

Nếu Bạn có bất kỳ câu hỏi, khiếu nại hoặc cần hỗ trợ liên quan đến Điều khoản Sử dụng này, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh chính thức sau:

CÔNG TY TNHH NICEGO

  • Trụ sở chính: Số 17 Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
  • Giấy chứng nhận ĐKKD số: 0319264744 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp.
  • Hotline Hỗ trợ: 1900 99 99 47 (Hoạt động 24/7).

Xác nhận của người dùng

BẰNG VIỆC NHẤN VÀO NÚT “TÔI ĐỒNG Ý”, “ĐĂNG KÝ”, HOẶC TIẾP TỤC SỬ DỤNG ỨNG DỤNG NICEGO SAU KHI ĐIỀU KHOẢN NÀY ĐƯỢC CÔNG BỐ, BẠN XÁC NHẬN RẰNG BẠN ĐÃ ĐỌC, HIỂU RÕ VÀ ĐỒNG Ý CHỊU RÀNG BUỘC VÔ ĐIỀU KIỆN BỞI TOÀN BỘ CÁC ĐIỀU KHOẢN VÀ ĐIỀU KIỆN ĐƯỢC QUY ĐỊNH TRONG TÀI LIỆU NÀY (BAO GỒM TẤT CẢ 5 PHẦN).